TỈ GIÁ
Loại Mua vào Bán ra
CAD 17450.77 17837.28
CHF 22611.01 23065.54
EUR 26464.75 26781.1
GBP 30080.33 30562.52
JPY 204.66 208.58
THB 695.5 724.52
USD 22740 22810