TỈ GIÁ
Loại Mua vào Bán ra
CAD 17603.9 17994.05
CHF 22844.08 23303.35
EUR 26751.49 27084.58
GBP 29881.72 30360.78
JPY 201.41 205.36
THB 681.86 710.32
USD 22690 22760