TỈ GIÁ
Loại Mua vào Bán ra
CAD 17611.65 18001.96
CHF 24024.14 24507.12
EUR 27794.78 28127.08
GBP 31355.79 31858.48
JPY 209.69 213.7
THB 708.41 737.97
USD 22700 22770